N2 VOCABULARY
めっきり
めっきり (mekkiri)
rõ rệt, đáng kể, trông thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thay đổi rõ rệt, đột ngột về thời tiết, sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
最近、父はめっきり老け込んだ。
Recently, my father has noticeably aged.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 秋になり、朝晩が_______寒くなってきた。
Q2: 病気をしてから、彼女は_______と痩せてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.