N2 VOCABULARY
むらなく
むらなく (mura naku)
đều đặn, đồng đều, không bỏ sót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm hoặc bôi cái gì đó một cách đồng đều, không bị loang lổ.
📝 Ví dụ thực tế
ペンキを壁にムラなく塗る。
Apply the paint evenly to the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このソースは、全体に_______かけてください。
Q2: 熱が_______伝わるように、鍋を混ぜ続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.