N2 VOCABULARY
むしろ
むしろ (mushiro)
thà... còn hơn, thà rằng, trái lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thể hiện sự ưu tiên hoặc lựa chọn phù hợp hơn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は怒っているというより、むしろ悲しんでいるようだ。
He seems more sad than angry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見は反対というより、_______賛成に近い。
Q2: 私は寒い日には、コーヒー_______紅茶を飲む。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.