N2 VOCABULARY
むしる
むしる (mushiru)
nhổ, bứt, vặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động dùng tay giật, nhổ cỏ, lá hoặc lông.
📝 Ví dụ thực tế
庭の雑草を一つずつ手でむしり取った。
I plucked out each weed in the garden by hand.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供がイタズラで、カレンダーのページを_______てしまった。
Q2: おばあちゃんが鶏の羽を丁寧に_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.