N2 VOCABULARY
まめに
まめに (mame ni)
Chăm chỉ, siêng năng, thường xuyên.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc gì đó đều đặn, chu đáo và không lười biếng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はまめに部屋を掃除する。
He diligently cleans his room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のため、_______運動するようにしている。
Q2: お年寄りには、_______電話をかけるのが大切です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.