N2 VOCABULARY
ほのか
ほのか (honoka)
mơ hồ, yếu ớt, thoang thoảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó mờ nhạt, khó nhận biết như ánh sáng, mùi hương.
📝 Ví dụ thực tế
部屋にほのかな光が差し込む。
A faint light shines into the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠くの山に_______に雪が積もっているのが見えた。
Q2: 彼女の言葉から、_______な優しさが感じられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.