N2 VOCABULARY
ほうむる
ほうむる (hōmuru)
chôn cất, mai táng, chôn vùi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chôn cất thi thể, hoặc nghĩa bóng là che giấu bí mật, lãng quên.
📝 Ví dụ thực tế
彼は過去の過ちを心の中に葬り去った。
He buried his past mistakes deep in his heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのスキャンダルは、すぐに人々の記憶から____しまった。
Q2: 亡くなった祖父は、故郷の山に____た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.