N2 VOCABULARY
へこむ
へこむ (hekomu)
bị móp, nản lòng, thất vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vết lõm vật lý hoặc cảm giác nản lòng, hụt hẫng.
📝 Ví dụ thực tế
車が電柱にぶつかって、ドアがへこんでしまった。
The car hit a utility pole, and the door got dented.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に落ちてしまい、しばらく_______いました。
Q2: 壁に物をぶつけたら、大きく_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.