N2 VOCABULARY
ふらふら
ふらふら (furafura)
lảo đảo, chóng mặt, đi vô định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả trạng thái cơ thể loạng choạng hoặc hành động không mục đích.
📝 Ví dụ thực tế
熱で頭がふらふらする。
My head is dizzy from the fever.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 立ちくらみで、体が_______した。
Q2: 彼は特に目的もなく、街を_______歩いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.