N2 VOCABULARY
ふてくされる
ふてくされる (futekusareru)
hờn dỗi, xị mặt, dỗi hờn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự không hài lòng bằng cách hờn dỗi hoặc tỏ thái độ bất hợp tác.
📝 Ví dụ thực tế
叱られて、子どもは黙ってふてくされた。
The child sulked silently after being scolded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の意見が通らないと、すぐに_______しまう。
Q2: 宿題をしないで遊んでいたのが見つかり、彼は_______顔をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.