N2 VOCABULARY
ひるむ
ひるむ (hirumu)
nao núng, chùn bước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mất can đảm hoặc do dự nhất thời trước khó khăn, sợ hãi.
📝 Ví dụ thực tế
どんな困難にもひるまず、前向きに進む。
Without flinching from any difficulty, I will move forward positively.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 危険を前にしても、彼は少しも_______なかった。
Q2: 難しい課題だと聞いて、一瞬_______そうになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.