N2 VOCABULARY
ひらめく
ひらめく (hirameku)
Lóe sáng / Chợt nảy ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả ánh sáng lóe lên hoặc ý tưởng đột nhiên xuất hiện.
📝 Ví dụ thực tế
良いアイデアが頭の中にひらめいた。
A good idea flashed into my mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暗闇の中で、遠くの灯りが_______。
Q2: 悩んでいた問題の解決策が、突然_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.