🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
ひやかす
ひやかす (hiyakasu)

trêu chọc, chế giễu, xem hàng không mua

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Có hai nghĩa: trêu chọc (về tình cảm) hoặc xem hàng mà không mua.

📝 Ví dụ thực tế

友達が彼女のことをひやかした。

My friends teased him about his girlfriend.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新婚のカップルを_______のは、やめなさい。

Q2: 今日は買う気がないから、ちょっとお店を_______だけだよ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉