N2 VOCABULARY
ひところ
ひところ (hitokoro)
da co mot thoi; mot thoi; truoc kia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi mot khoang thoi gian trong qua khu, thuong ngu y su khac biet voi hien tai.
📝 Ví dụ thực tế
この場所はひところ、人気の観光地だった。
This place was a popular tourist spot at one time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あの歌手は_______、テレビに引っ張りだこだった。
Q2: この公園は_______、桜の名所として知られていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.