N2 VOCABULARY
ひとえに
ひとえに (hitoe ni)
hoàn toàn, chỉ vì, một lòng một dạ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh một nguyên nhân duy nhất. Thường dùng trang trọng khi cảm ơn hoặc xin lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
この成功はひとえに皆様のご支援のおかげです。
This success is solely due to everyone's support.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今回の失敗は、_______ 私の責任です。
Q2: 彼の健康が回復したのは、_______ 献身的な看護のおかげだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.