N2 VOCABULARY
ひかえる
ひかえる (hikaeru)
hạn chế, chờ đợi, ghi chép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có nhiều nghĩa: kiềm chế bản thân, chờ sẵn, hoặc ghi chép lại.
📝 Ví dụ thực tế
健康のため、甘い物をひかえる。
To refrain from eating too many sweets for health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のため、甘い物を_______ようにしている。
Q2: 発表の順番が来るまで、舞台袖で_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.