N2 VOCABULARY
ひいき
ひいき (hiiki)
Thiên vị, nâng đỡ, chiếu cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thiên vị ai đó hoặc ủng hộ, làm khách quen của cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はあのチームをひいきにしている。
He favors that team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 監督は特定の選手を_______していると批判された。
Q2: 地元の店を_______にして、地域経済を応援しよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.