N2 VOCABULARY
はらはら
はらはら (harahara)
lo lắng, hồi hộp, lả tả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cảm giác lo sợ, hồi hộp khi xem tình huống nguy hiểm, hoặc lá rơi.
📝 Ví dụ thực tế
綱渡りの演技を見て、観客ははらはらした。
Watching the tightrope act, the audience was on edge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 崖っぷちを走る車のシーンに、私は_______して目をつぶった。
Q2: スポーツの試合で、チームが接戦になるといつも_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.