N2 VOCABULARY
にらむ
にらむ (niramu)
liếc, lườm, chú ý, nghi ngờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa là lườm giận dữ, hoặc nghĩa bóng là nghi ngờ, dự đoán.
📝 Ví dụ thực tế
警察は彼を犯人だと睨んでいる。
The police suspect him to be the culprit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は宿題を忘れた生徒を_______。
Q2: 犯人はまだ捕まっていないが、警察はある人物を_______ているようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.