N2 VOCABULARY
にこやか
にこやか (nikoyaka)
rạng rỡ, tươi cười, niềm nở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vẻ mặt tươi cười hoặc bầu không khí vui vẻ, thân thiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつもにこやかな笑顔で客を迎える。
She always greets customers with a cheerful smile.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 受付の女性は、_______な顔で私たちを迎えてくれた。
Q2: 彼はどんな時でも_______に振る舞い、周りを和ませる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.