N2 VOCABULARY
なれなれしい
なれなれしい (narenareashii)
quá suồng sã, tự tiện, thân mật quá mức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành vi quá thân mật, suồng sã đến mức bất lịch sự hoặc không phù hợp.
📝 Ví dụ thực tế
初めて会う人になれなれしい態度は失礼だ。
It's rude to be overly familiar with someone you're meeting for the first time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あの人は初めて会ったばかりなのに、まるで昔からの友達のように_______。
Q2: 目上の人に対して_______言葉遣いは慎むべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.