🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
なにかと
なにかと (nanikato)

kiểu gì cũng, bằng cách này hay cách khác, thường xuyên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc gì đó xảy ra thường xuyên vì nhiều lý do khác nhau.

📝 Ví dụ thực tế

彼は仕事でなにかと忙しいようだ。

He seems to be busy with work for one reason or another.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 最近、_______体調が優れない。

Q2: 彼女は困っている人がいると、_______手助けをする。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉