🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
てんてこ舞い
てんてこまい (tentekomai)

bận túi bụi, bận tối tăm mặt mũi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả trạng thái quá bận rộn đến mức cuống cuồng, chạy ngược chạy xuôi.

📝 Ví dụ thực tế

注文が殺到して、店員はてんてこ舞いだった。

Orders flooded in, and the staff were running around frantically.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 週末のイベント準備で、スタッフは皆_______だ。

Q2: 突然の来客で、私は_______してしまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉