N2 VOCABULARY
つんけんする
つんけんする (tsunken suru)
Coc loc, cau co, lanh lung, khong than thien.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta thai do lanh lung, coc loc hoac thieu than thien cua ai do.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつも優しいのに、今日はなぜか私につんけんしている。
She is usually kind, but for some reason, she's being brusque with me today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 初めて会った時、彼は少し_______いたが、話してみると優しい人だった。
Q2: 彼は誰に対しても平等に接し、決して_______態度をとらない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.