N2 VOCABULARY
ちょくちょく
ちょくちょく (chokuchoku)
thường xuyên, dăm ba bữa lại, dạo này hay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ thân mật chỉ hành động lặp lại thường xuyên, đều đặn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事の帰り道に、ちょくちょくコンビニに寄る習慣がある。
He has a habit of often stopping by the convenience store on his way home from work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は週末に、_______カフェで本を読む。
Q2: 最近、私はあの居酒屋に_______行くようになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.