N2 VOCABULARY
たんまり
たんまり (tanmari)
nhiều, đầy ắp, bộn (tiền)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ thân mật chỉ số lượng rất nhiều, dư dả, thường dùng cho tiền bạc.
📝 Ví dụ thực tế
祖母の家に行くと、いつもたんまりお菓子をもらえる。
When I go to my grandmother's house, I always get a lot of sweets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パーティーのために、料理を_______作った。
Q2: 彼は宝くじが当たって、_______お金を手に入れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.