N2 VOCABULARY
たやすく
たやすく (tayasu-ku)
dễ dàng, không khó khăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc đạt được điều gì đó với nỗ lực tối thiểu.
📝 Ví dụ thực tế
彼はたやすくその問題を解決した。
He easily solved that problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このパズルは子供でも_______解けるでしょう。
Q2: そんな難しい課題が_______できるはずがない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.