🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
たてまつる
たてまつる (tatematsuru)

dâng lên, kính dâng, phụng sự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khiêm nhường ngữ cổ, thể hiện sự tôn kính tột bậc khi dâng lên bề trên.

📝 Ví dụ thực tế

神に供物をたてまつる。

To offer sacrifices to the gods.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 家臣は王に新鮮な果物を_______。

Q2: 私は先生に感謝の気持ちを込めて、花束を_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉