🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
たしなむ
たしなむ (tashinamu)

yêu thích; có hứng thú với; có khiếu; thưởng thức

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho sở thích tao nhã, nghệ thuật hoặc thể hiện sự lịch thiệp.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はお茶をたしなむ。

She has a taste for tea ceremony.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 父は若い頃からゴルフを_______いる。

Q2: 趣味でピアノを_______程度です。プロではありません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉