N2 VOCABULARY
たおやか
たおやか (taoyaka)
duyên dáng, uyển chuyển, thướt tha
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả dáng vẻ, cử chỉ mềm mại, thanh lịch của phụ nữ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女のたおやかな物腰に魅了された。
I was captivated by her graceful demeanor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 舞踏会の主役は、_______なドレスをまとった美しい女性だった。
Q2: 彼女は厳しい環境にもかかわらず、_______な心を失わなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.