🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
たえて
たえて (taete)

chịu đựng, nhẫn nhịn, cam chịu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể 'te' của 'taeru'. Chịu đựng đau đớn, khó khăn hoặc cảm xúc.

📝 Ví dụ thực tế

厳しい寒さに堪えて、彼は山頂を目指した。

Enduring the severe cold, he aimed for the mountain summit.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は痛みに_______、最後まで演奏しきった。

Q2: この家は長年の風雪に_______、今も建っている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉