N2 VOCABULARY
そらす
そらす (sorasu)
lảng tránh, lảng đi, hướng sang nơi khác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý thay đổi hướng của ánh mắt, sự chú ý hoặc câu hỏi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私から目をそらしたが、何も言わなかった。
He averted his eyes from me, but said nothing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 質問に答えたくなかったので、彼は目を_______、黙っていた。
Q2: 授業中、先生の話から注意を_______てはいけません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.