N2 VOCABULARY
すっきり
すっきり (sukkiri)
sảng khoái, gọn gàng, nhẹ nhõm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, sảng khoái hoặc trạng thái gọn gàng, ngăn nắp.
📝 Ví dụ thực tế
シャワーを浴びたら、気分がすっきりした。
After taking a shower, I felt refreshed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年悩んでいた問題が解決し、心が_______した。
Q2: 部屋を片付けたら、とても_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.