N2 VOCABULARY
すくむ
すくむ (sukumu)
co rúm, khúm núm, chết lặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ thể cứng đờ không cử động được vì sợ hãi hoặc lạnh.
📝 Ví dụ thực tế
恐怖で足がすくんで、一歩も動けなかった。
My legs were paralyzed with fear, and I couldn't move an inch.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 突然の大きな音に、体が_______しまった。
Q2: 高い場所から下を見ると、足が_______ような感覚になる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.