N2 VOCABULARY
すきま
すきま (sukima)
khe hở, khoảng trống, thời gian rảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng trống vật lý nhỏ hoặc khoảng thời gian rảnh rỗi ngắn ngủi.
📝 Ví dụ thực tế
ドアのすきまから冷たい風が入ってくる。
Cold wind comes in through the gap in the door.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しい仕事の_______時間に、本を読むのが好きだ。
Q2: 壁の_______から、小さな虫が入ってきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.