N2 VOCABULARY
しらける
しらける (shirakeru)
mất hứng, tẻ nhạt, không khí chùng xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bầu không khí hoặc tâm trạng bị nguội lạnh do lời nói thiếu tế nhị.
📝 Ví dụ thực tế
彼のつまらない冗談で、パーティーの雰囲気がしらけてしまった。
His boring joke dampened the party atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: せっかくの盛り上がった話だったのに、彼のひと言で空気が_______。
Q2: 期待していた映画がつまらなくて、気分が_______てしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.