N2 VOCABULARY
しなやか
しなやか (shinayaka)
mềm dẻo, uyển chuyển, thướt tha
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự mềm mại, uyển chuyển và có tính đàn hồi.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の指はしなやかで、ピアノを弾くのに適している。
Her fingers are supple and suitable for playing the piano.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 柳の枝は_______で、風に揺れても折れない。
Q2: 彼は_______な動きで、難しいポーズをこなした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.