N2 VOCABULARY
しっとり
しっとり (shittori)
ẩm mịn, mềm mại, điềm đạm, thanh nhã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ da dẻ ẩm mịn, hoặc bầu không khí, con người điềm đạm, thanh lịch.
📝 Ví dụ thực tế
このケーキはしっとりとしていて美味しい。
This cake is moist and delicious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 洗顔後、肌が_______と潤っているのを感じた。
Q2: 彼女はいつも_______とした落ち着いた雰囲気を持っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.