N2 VOCABULARY
さらさら
さらさら (sarasara)
suôn mượt, rào rào, róc rách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả âm thanh xào xạc nhẹ hoặc kết cấu mượt mà, khô ráo.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の髪はさらさらで、とても美しい。
Her hair is smooth and silky, very beautiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 風が吹いて、木の葉が_______と音を立てた。
Q2: このシャンプーを使うと、髪が_______になりますよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.