N2 VOCABULARY
さらう
さらう (sarau)
bắt cóc, giật lấy, ôn tập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có nhiều nghĩa: bắt cóc, cướp đi, hoặc ôn tập bài học.
📝 Ví dụ thực tế
強い風が帽子をさらっていった。
A strong wind snatched away the hat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 犯人は子供を_______、車で逃走した。
Q2: 試験の前に、教科書をもう一度_______おいた方がいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.