N2 VOCABULARY
さなか
さなか (sanaka)
giữa lúc, ngay trong lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc xảy ra ngay giữa lúc cao trào của một sự kiện hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
彼は試験勉強のさなかに、気分が悪くなった。
He felt ill in the middle of studying for his exams.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 嵐の_______、停電が起こった。
Q2: 彼は大事な会議の_______、携帯電話が鳴ってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.