N2 VOCABULARY
さっと
さっと (satto)
nhanh chóng, thoăn thoắt, vèo một cái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động diễn ra rất nhanh, nhẹ nhàng và dứt khoát.
📝 Ví dụ thực tế
彼はさっと立ち上がって、部屋を出て行った。
He quickly stood up and left the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 風が吹くと、桜の花びらが_______舞い散った。
Q2: 彼は資料を_______まとめて会議に臨んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.