N2 VOCABULARY
さしかかる
さしかかる (sashikakaru)
tiến gần, đến gần, bước vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tiến gần đến một địa điểm, thời gian hoặc giai đoạn.
📝 Ví dụ thực tế
もうすぐ駅にさしかかる。
We're almost approaching the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長かった旅行も終わり、もうすぐ自宅に_______ところだ。
Q2: プロジェクトは最終段階に_______、完成まであと少しだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.