N2 VOCABULARY
ささやか
ささやか (sasayaka)
nhỏ bé, giản dị, khiêm tốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thứ gì đó nhỏ bé nhưng chứa đựng nhiều tình cảm, chân thành.
📝 Ví dụ thực tế
ささやかですが、どうぞ召し上がってください。
It's a small (modest) offering, but please help yourself.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______なお礼ですが、受け取っていただけますか。
Q2: 彼女は都会の喧騒を離れ、_______な暮らしを始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.