N2 VOCABULARY
さかさま
さかさま (sakasama)
ngược, đảo lộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái bị đảo ngược từ dưới lên trên hoặc ngược lại.
📝 Ví dụ thực tế
この絵、さかさまになっているよ。
This picture is upside down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本を間違って_______に持って読んでいた。
Q2: 彼は冗談で、わざとTシャツを_______に着ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.