N2 VOCABULARY
けんか腰
けんかごし (kenkagoshi)
hung hăng, gây sự, hiếu chiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ hoặc tư thế sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつもけんか腰で話すから、周りの人は避けたがる。
He always speaks aggressively, so people around him tend to avoid him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A: あの人、何か不満があるのか、いつも_______だね。
Q2: 彼の_______な態度に、皆がたじろいだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.