N2 VOCABULARY
けしかける
けしかける (keshikakeru)
xúi giục, kích động, khích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kích động hoặc khuyến khích ai đó làm điều tiêu cực hoặc hung hăng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも仲間をけしかけて、問題を起こさせる。
He always eggs on his friends to cause trouble.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 犬を______て、他の犬と喧嘩させた。
Q2: あの人は口が達者で、よく人を______て騒ぎを起こす。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.