N2 VOCABULARY
きょろきょろ
きょろきょろ (kyorokyoro)
nhìn dáo dác, nhìn quanh quẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ láy mô tả hành động nhìn quanh liên tục vì bồn chồn hoặc tò mò.
📝 Ví dụ thực tế
初めての場所で、彼はきょろきょろとあたりを見回した。
In the new place, he looked around restlessly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 知らない人が家の中を_______見ている。
Q2: 迷子になった子供は、不安そうに______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.