N2 VOCABULARY
きょとん
きょとん (kyoton)
ngơ ngác, ngơ ngẩn, thẫn thờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với 'とする', tả trạng thái ngơ ngác không hiểu chuyện gì xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私の冗談にきょとんとした顔をした。
He looked bewildered at my joke.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 突然の質問に、子供は_______と私の顔を見つめた。
Q2: 新しい上司の冗談に、みんな_______としていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.