N2 VOCABULARY
きめ細か
きめこまか (kimekoma ka)
Min mang, tinh te, chu dao, ti mi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi be mat min mang hoac su cham soc, phuc vu chu dao.
📝 Ví dụ thực tế
この石鹸はきめ細かな泡立ちで、肌に優しい。
This soap produces a fine, delicate lather and is gentle on the skin.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客への___なサービスが彼の店の特徴だ。
Q2: 彼女の肌はとても___で美しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.